軸質 trục chất Hán Việt: trục chất Tổng quan (sinh học) chất sợi trục Cấu tạo: 軸 (trục) + 質 (chất)Hán Việttrục chấtCấu tạo軸 + 質 · trục + chất nghĩa thành phần: trục + chất Nghĩa ViệtCihui (sinh học) chất sợi trục