軸長 zhóu zhǎng · trục trường Hán Việt: trục trường · Pinyin: zhóu zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 長 (trường)Pinyinzhóu zhǎngHán Việttrục trườngCấu tạo軸 + 長 · trục + trường nghĩa thành phần: trục + trường