軸頭 zhóu tóu · trục đầu Hán Việt: trục đầu · Pinyin: zhóu tóu Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 頭 (đầu)Pinyinzhóu tóuHán Việttrục đầuCấu tạo軸 + 頭 · trục + đầu nghĩa thành phần: trục + đầu Nghĩa EngCihui 軸頭 hóutóu n. <art> ornamental butts of a scroll roller