軻思 kē sī·kha tư Hán Việt: kha tư · Pinyin: kē sī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孟轲与子思的并称。 Cấu tạo: 軻 (kha) + 思 (tư)Pinyinkē sīHán Việtkha tưCấu tạo軻 + 思 · kha + tư nghĩa thành phần: kha + tư Từ liên quan Gần nghĩa思鄉 · 思親 · 思假 · 思凡 · 思南 · 思域 · 思大 · 思家