軼俗

yì súdật tục

Hán Việt: dật tục · Pinyin: yì sú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超脱习俗。

Cấu tạo: 軼 (dật) + 俗 (tục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗麗 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名