軼倫
dật luân
Hán Việt: dật luân · Pinyin: yì lún
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ượt khỏi xung quanh. Hơn người. dật luân dật luân ☆Vượt khỏi xung quanh. Hơn người.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超過同輩。《鶡冠子.天權》:「歷越踰俗,軼倫越等。」也作「軼群」。
Eng
- Cihui 軼倫 ìlún v.o. <wr.> tower above one's contemporaries