軼倫

yì lúndật luân

Hán Việt: dật luân · Pinyin: yì lún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超出一般。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

超過同輩。《鶡冠子.天權》:「歷越踰俗,軼倫越等。」也作「軼群」。

Cấu tạo: 軼 (dật) + 倫 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt trội đồng loại
  • Biên soạn tower above one's contemporaries

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超過同輩。《鶡冠子.天權》:「歷越踰俗,軼倫越等。」也作「軼群」。

Eng

  • Cihui 軼倫 ìlún v.o. <wr.> tower above one's contemporaries

Từ liên quan

Gần nghĩa

倫巴 · 倫常 · 倫敦 · 伦次 · 伦比 · 倫理 · 倫琴 · 伦移