軼史 yì shǐ·dật sử Hán Việt: dật sử · Pinyin: yì shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.正史以外的历史记载。 Cấu tạo: 軼 (dật) + 史 (sử)Pinyinyì shǐHán Việtdật sửCấu tạo軼 + 史 · dật + sử nghĩa thành phần: dật + sử Từ liên quan Gần nghĩa史上 · 史乘 · 史書 · 史傳 · 史冊 · 史前 · 史劇 · 史卓