軼史 yì shǐ · dật sử Hán Việt: dật sử · Pinyin: yì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 史 (sử)Pinyinyì shǐHán Việtdật sửCấu tạo軼 + 史 · dật + sử nghĩa thành phần: dật + sử