軼材 yì cái · dật tài Hán Việt: dật tài · Pinyin: yì cái Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 材 (tài)Pinyinyì cáiHán Việtdật tàiCấu tạo軼 + 材 · dật + tài nghĩa thành phần: dật + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過人的才能。《漢書.卷六四下.王襃傳》:「襃既為刺史作頌,又作其傳,益州刺史因奏襃有軼才。」