軼聞

yì wén dật văn

Hán Việt: dật văn · Pinyin: yì wén

Tổng quan

giai thoại | câu chuyện không chính thống

Cấu tạo: (dật) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai thoại | câu chuyện không chính thống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不見於正式記載的雜談瑣聞。如:「他說了許多軼聞趣事為她解悶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不见于正式记载的传说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不见于正式记载的传说。

Eng

  • CC-CEDICT anecdote|apocryphal story
  • Cihui anecdote; apocryphal story