軼蕩

yì dàng dật đãng

Hán Việt: dật đãng · Pinyin: yì dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uông thả quá độ. dật đãng dật đãng ☆Buông thả quá độ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飄逸疏蕩,不受拘束。宋.葛長庚〈懶翁齋賦〉:「折施俯仰於周孔之間,軒昂軼蕩於韓柳之外。」