軼蕩
dật đãng
Hán Việt: dật đãng · Pinyin: yì dàng
Tổng quan
1.无拘束。
飄逸疏蕩,不受拘束。宋.葛長庚〈懶翁齋賦〉:「折施俯仰於周孔之間,軒昂軼蕩於韓柳之外。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phóng khoáng tự do
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飄逸疏蕩,不受拘束。宋.葛長庚〈懶翁齋賦〉:「折施俯仰於周孔之間,軒昂軼蕩於韓柳之外。」
Hán Việt: dật đãng · Pinyin: yì dàng
1.无拘束。
飄逸疏蕩,不受拘束。宋.葛長庚〈懶翁齋賦〉:「折施俯仰於周孔之間,軒昂軼蕩於韓柳之外。」