軼說 yì shuō · dật thuyết Hán Việt: dật thuyết · Pinyin: yì shuō Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 說 (thuyết)Pinyinyì shuōHán Việtdật thuyếtCấu tạo軼 + 說 · dật + thuyết nghĩa thành phần: dật + thuyết