軼資 yì zī · dật tư Hán Việt: dật tư · Pinyin: yì zī Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 資 (tư)Pinyinyì zīHán Việtdật tưCấu tạo軼 + 資 · dật + tư nghĩa thành phần: dật + tư