軼超 yì chāo · dật siêu Hán Việt: dật siêu · Pinyin: yì chāo Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 超 (siêu)Pinyinyì chāoHán Việtdật siêuCấu tạo軼 + 超 · dật + siêu nghĩa thành phần: dật + siêu