軼軌 yì guǐ · dật quỹ Hán Việt: dật quỹ · Pinyin: yì guǐ Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 軌 (quỹ)Pinyinyì guǐHán Việtdật quỹCấu tạo軼 + 軌 · dật + quỹ nghĩa thành phần: dật + quỹ