軼駭 yì hài · dật hãi Hán Việt: dật hãi · Pinyin: yì hài Tổng quan Cấu tạo: 軼 (dật) + 駭 (hãi)Pinyinyì hàiHán Việtdật hãiCấu tạo軼 + 駭 · dật + hãi nghĩa thành phần: dật + hãi