軾轍 shì zhé · thức triệt Hán Việt: thức triệt · Pinyin: shì zhé Tổng quan Cấu tạo: 軾 (thức) + 轍 (triệt)Pinyinshì zhéHán Việtthức triệtCấu tạo軾 + 轍 · thức + triệt nghĩa thành phần: thức + triệt