輀翣 ér shà · nhi sáp Hán Việt: nhi sáp · Pinyin: ér shà Tổng quan Cấu tạo: 輀 (nhi) + 翣 (sáp)Pinyinér shàHán Việtnhi sápCấu tạo輀 + 翣 · nhi + sáp nghĩa thành phần: nhi + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辸翣"; 柩车上的羽饰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辸翣"。 2.柩车上的羽饰。