輀軒 ér xuān · nhi hiên Hán Việt: nhi hiên · Pinyin: ér xuān Tổng quan Cấu tạo: 輀 (nhi) + 軒 (hiên)Pinyinér xuānHán Việtnhi hiênCấu tạo輀 + 軒 · nhi + hiên nghĩa thành phần: nhi + hiên