輀軒

ér xuān nhi hiên

Hán Việt: nhi hiên · Pinyin: ér xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辸轩"; 载柩的丧车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辸轩"。 2.载柩的丧车。