較之 giác chi Hán Việt: giác chi Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 之 (chi)Hán Việtgiác chiCấu tạo較 + 之 · giác + chi nghĩa thành phần: giác + chi Nghĩa EngCihui 較之 iàozhī* conj. in comparison with | ∼ tā compared to him