較切

jiào qiè giác thiết

Hán Việt: giác thiết · Pinyin: jiào qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清晰明確。《醒世恆言.卷二八.吳衙內鄰舟赴約》:「只是隔著許多路,看得不十分較切。」