較刻 jiào kè · giác khắc Hán Việt: giác khắc · Pinyin: jiào kè Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 刻 (khắc)Pinyinjiào kèHán Việtgiác khắcCấu tạo較 + 刻 · giác + khắc nghĩa thành phần: giác + khắc