較勘 jiào kān · giác khám Hán Việt: giác khám · Pinyin: jiào kān Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 勘 (khám)Pinyinjiào kānHán Việtgiác khámCấu tạo較 + 勘 · giác + khám nghĩa thành phần: giác + khám