較可 jiào kě · giác khả Hán Việt: giác khả · Pinyin: jiào kě Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 可 (khả)Pinyinjiào kěHán Việtgiác khảCấu tạo較 + 可 · giác + khả nghĩa thành phần: giác + khả