較固 jiào gù · giác cố Hán Việt: giác cố · Pinyin: jiào gù Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 固 (cố)Pinyinjiào gùHán Việtgiác cốCấu tạo較 + 固 · giác + cố nghĩa thành phần: giác + cố