較場
giác tràng
Hán Việt: giác tràng · Pinyin: jiào chǎng
Tổng quan
bãi tập quân sự | giống như 校場|校场 sàn vật; sàn đấu võ。舊時操演或比武的場地。見〖校場〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi tập quân sự | giống như 校場|校场 sàn vật; sàn đấu võ。舊時操演或比武的場地。見〖校場〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古時操練兵馬或比賽技藝的場所。也作「校場」。
Eng
- CC-CEDICT military drill ground|same as 校場|校场[jiao4 chang3]
- Cihui military drill ground; same as 校場|校场