較士 jiào shì · giác sĩ Hán Việt: giác sĩ · Pinyin: jiào shì Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 士 (sĩ)Pinyinjiào shìHán Việtgiác sĩCấu tạo較 + 士 · giác + sĩ nghĩa thành phần: giác + sĩ