較射 jiào shè · giác xạ Hán Việt: giác xạ · Pinyin: jiào shè Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 射 (xạ)Pinyinjiào shèHán Việtgiác xạCấu tạo較 + 射 · giác + xạ nghĩa thành phần: giác + xạ