較小

jiào xiǎo giác tiểu

Hán Việt: giác tiểu · Pinyin: jiào xiǎo

Tổng quan

nhỏ lại: hơn

Cấu tạo: (giác) + (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhỏ lại: hơn

Eng

  • Cihui 較小 iàoxiǎo v.p. less; lesser; smaller