較捷 jiào jié · giác tiệp Hán Việt: giác tiệp · Pinyin: jiào jié Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 捷 (tiệp)Pinyinjiào jiéHán Việtgiác tiệpCấu tạo較 + 捷 · giác + tiệp nghĩa thành phần: giác + tiệp