較早 jiào zǎo · giác tảo Hán Việt: giác tảo · Pinyin: jiào zǎo Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 早 (tảo)Pinyinjiào zǎoHán Việtgiác tảoCấu tạo較 + 早 · giác + tảo nghĩa thành phần: giác + tảo