較明 jiào míng · giác minh Hán Việt: giác minh · Pinyin: jiào míng Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 明 (minh)Pinyinjiào míngHán Việtgiác minhCấu tạo較 + 明 · giác + minh nghĩa thành phần: giác + minh