較晚 jiào wǎn · giác vãn Hán Việt: giác vãn · Pinyin: jiào wǎn Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 晚 (vãn)Pinyinjiào wǎnHán Việtgiác vãnCấu tạo較 + 晚 · giác + vãn nghĩa thành phần: giác + vãn