較次 jiào cì · giác thứ Hán Việt: giác thứ · Pinyin: jiào cì Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 次 (thứ)Pinyinjiào cìHán Việtgiác thứCấu tạo較 + 次 · giác + thứ nghĩa thành phần: giác + thứ