較比

jiào bǐ giác bỉ

Hán Việt: giác bỉ · Pinyin: jiào bǐ

Tổng quan

tương đối (thông tục) | khá | khá là | tương đối 方 tương đối; khá; hơi (phó từ, biểu thị mức độ nhất định)。副詞,表示具有一定程度;比較。 這間屋子較比寬綽。 gian phòng này tương đối rộng. 這裡的氣候較比熱。 khí hậu nơi này khá nóng.

Cấu tạo: (giác) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đối (thông tục) | khá | khá là | tương đối 方 tương đối; khá; hơi (phó từ, biểu thị mức độ nhất định)。副詞,表示具有一定程度;比較。 這間屋子較比寬綽。 gian phòng này tương đối rộng. 這裡的氣候較比熱。 khí hậu nơi này khá nóng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示具有一定程度;比较:这间屋子~宽绰|这里的气候~热。

Eng

  • CC-CEDICT comparatively (colloquial)|fairly|quite|rather|relatively
  • Cihui comparatively (colloquial); fairly; quite; rather; relatively