較準 jiào zhǔn · giác chuẩn Hán Việt: giác chuẩn · Pinyin: jiào zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 準 (chuẩn)Pinyinjiào zhǔnHán Việtgiác chuẩnCấu tạo較 + 準 · giác + chuẩn nghĩa thành phần: giác + chuẩn