較炳

jiào bǐng giác bỉnh

Hán Việt: giác bỉnh · Pinyin: jiào bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (bỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 較炳 iàobǐng v.p. clear; obvious; conspicuous