較然

jiào rán giác nhiên

Hán Việt: giác nhiên · Pinyin: jiào rán

Tổng quan

rõ ràng | hiển nhiên | đáng kể

Cấu tạo: (giác) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng | hiển nhiên | đáng kể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明顯、顯著。《史記.卷八六.刺客傳.曹沬等傳.太史公曰》:「然其立意較然,不欺其志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明显貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明显貌。

Eng

  • CC-CEDICT clearly|evidently|markedly
  • Cihui clearly; evidently; markedly