較獵 jiào liè · giác liệp Hán Việt: giác liệp · Pinyin: jiào liè Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 獵 (liệp)Pinyinjiào lièHán Việtgiác liệpCấu tạo較 + 獵 · giác + liệp nghĩa thành phần: giác + liệp