較略

jiào lüè giác lược

Hán Việt: giác lược · Pinyin: jiào lüè

Tổng quan

xấp xỉ | đại khái | khoảng

Cấu tạo: (giác) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấp xỉ | đại khái | khoảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 概略、大約。《三國志.卷五一.吳書.宗室傳.孫靜傳》:「此人雖麤毫,有不如人意時,然其較略大丈夫也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大概;大体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大概;大体。

Eng

  • CC-CEDICT approximately|roughly|about
  • Cihui approximately; roughly; about