較箸 jiào zhù · giác trứ Hán Việt: giác trứ · Pinyin: jiào zhù Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 箸 (trứ)Pinyinjiào zhùHán Việtgiác trứCấu tạo較 + 箸 · giác + trứ nghĩa thành phần: giác + trứ