較要 jiào yào · giác yếu Hán Việt: giác yếu · Pinyin: jiào yào Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 要 (yếu)Pinyinjiào yàoHán Việtgiác yếuCấu tạo較 + 要 · giác + yếu nghĩa thành phần: giác + yếu