較覆 jiào fù · giác phúc Hán Việt: giác phúc · Pinyin: jiào fù Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 覆 (phúc)Pinyinjiào fùHán Việtgiác phúcCấu tạo較 + 覆 · giác + phúc nghĩa thành phần: giác + phúc