較談 jiào tán · giác đàm Hán Việt: giác đàm · Pinyin: jiào tán Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 談 (đàm)Pinyinjiào tánHán Việtgiác đàmCấu tạo較 + 談 · giác + đàm nghĩa thành phần: giác + đàm