較論 jiào lùn · giác luận Hán Việt: giác luận · Pinyin: jiào lùn Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 論 (luận)Pinyinjiào lùnHán Việtgiác luậnCấu tạo較 + 論 · giác + luận nghĩa thành phần: giác + luận