較議 jiào yì · giác nghị Hán Việt: giác nghị · Pinyin: jiào yì Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 議 (nghị)Pinyinjiào yìHán Việtgiác nghịCấu tạo較 + 議 · giác + nghị nghĩa thành phần: giác + nghị Nghĩa EngCihui 較議 jiàoyì v. dispute; refute