較輯 jiào jí · giác tập Hán Việt: giác tập · Pinyin: jiào jí Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 輯 (tập)Pinyinjiào jíHán Việtgiác tậpCấu tạo較 + 輯 · giác + tập nghĩa thành phần: giác + tập