較辨 jiào biàn · giác biện Hán Việt: giác biện · Pinyin: jiào biàn Tổng quan Cấu tạo: 較 (giác) + 辨 (biện)Pinyinjiào biànHán Việtgiác biệnCấu tạo較 + 辨 · giác + biện nghĩa thành phần: giác + biện