輇樸 quán pǔ · thuyên phác Hán Việt: thuyên phác · Pinyin: quán pǔ Tổng quan Cấu tạo: 輇 (thuyên) + 樸 (phác)Pinyinquán pǔHán Việtthuyên phácCấu tạo輇 + 樸 · thuyên + phác nghĩa thành phần: thuyên + phác