輈积 zhōu jī·chu tích Hán Việt: chu tích · Pinyin: zhōu jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓用车载运聚积。 Cấu tạo: 輈 (chu) + 積 (tích)Pinyinzhōu jīHán Việtchu tíchCấu tạo輈 + 積 · chu + tích nghĩa thành phần: chu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓用车载运聚积。 Từ liên quan Gần nghĩa积久 · 积习 · 积云 · 积储 · 积冰 · 积分 · 积劳 · 积压