輈積 zhōu jī · chu tích Hán Việt: chu tích · Pinyin: zhōu jī Tổng quan Cấu tạo: 輈 (chu) + 積 (tích)Pinyinzhōu jīHán Việtchu tíchCấu tạo輈 + 積 · chu + tích nghĩa thành phần: chu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用车载运聚积。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用车载运聚积。